kit and caboodle

kit and caboodle

The whole kit and caboodle was packed into the moving van.

Định nghĩa
  1. Cụm danh từ (thành ngữ): Toàn bộ, tất cả mọi thứ (bao gồm cả người đồ vật). Cụm từ "kit and caboodle" dùng để chỉ một tập hợp hoàn chỉnh, không thiếu thứ , thường đi kèm với mạo từ "the" (the kit and caboodle). mang nghĩa nhấn mạnh sự đầy đủ, trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đóng gói toàn bộ mọi thứ cho chuyến cắm trại.)
  • (Khi anh ta chuyển đi, anh ta mang theo tất cả đồ đạc của mình.)
  • (Với 10 đô la, bạn nhận được tất cả: một chiếc bánh burger, khoai tây chiên một ly nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the whole kit and caboodle": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng không bị bỏ lại hoặc thiếu sót.

    • She sold the whole kit and caboodle: the house, the car, and all the furniture. ( ấy đã bán tất cả: ngôi nhà, chiếc xe hơi toàn bộ đồ nội thất.)
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng, mang sắc thái hài hước hoặc phóng đại.

Biến thể từ gần giống
  • Caboodle (danh từ, cổ): một nhóm người hoặc đồ vật; từ này hiếm khi được dùng riêng lẻ, chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ "kit and caboodle".
  • Kit (danh từ): bộ đồ nghề, bộ dụng cụ; trong cụm này, "kit" ám chỉ các vật dụng cá nhân hoặc đồ lặt vặt.
Từ đồng nghĩa
  • The whole shebang: toàn bộ sự việc, mọi thứ (thân mật).
    • We saw the whole shebang at the carnival. (Chúng tôi đã thấy tất cả mọi thứlễ hội.)
  • The whole nine yards: toàn bộ, đầy đủ mọi thứ (thân mật).
    • He ordered the whole nine yards for his birthday party. (Anh ấy đã đặt tất cả mọi thứ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.)
  • Everything: tất cả mọi thứ (trung tính).
    • I lost everything in the fire. (Tôi đã mất tất cả trong đám cháy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kit and caboodle", đây một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • The whole ball of wax: mọi thứ liên quan đến một tình huống (thân mật).
    • He bought the whole ball of wax: the company, the patents, and the staff. (Anh ấy đã mua tất cả: công ty, các bằng sáng chế nhân viên.)
  • Lock, stock, and barrel: hoàn toàn, toàn bộ (thường dùng cho việc mua bán hoặc chuyển nhượng).
    • They moved lock, stock, and barrel to a new city. (Họ đã chuyển toàn bộ đến một thành phố mới.)